racial discrimination
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phân biệt đối xử về chủng tộc: "racial discrimination" chỉ hành vi phân biệt đối xử, đối xử bất công hoặc mang tính lạm dụng đối với các thành viên thuộc một chủng tộc khác, dựa trên định kiến về màu da, nguồn gốc dân tộc hoặc các đặc điểm chủng tộc khác.
Ví dụ sử dụng
- (Sự phân biệt đối xử về chủng tộc là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia trên thế giới.)
- (Cô ấy đã phải đối mặt với sự phân biệt đối xử về chủng tộc khi nộp đơn xin việc vì nguồn gốc dân tộc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a victim of racial discrimination": là nạn nhân của sự phân biệt đối xử về chủng tộc.
- Many immigrants are victims of racial discrimination in housing and employment. (Nhiều người nhập cư là nạn nhân của sự phân biệt đối xử về chủng tộc trong nhà ở và việc làm.)
"to combat racial discrimination": chống lại sự phân biệt đối xử về chủng tộc.
- Governments have implemented laws to combat racial discrimination in the workplace. (Các chính phủ đã ban hành luật để chống lại sự phân biệt đối xử về chủng tộc tại nơi làm việc.)
"systemic racial discrimination": sự phân biệt đối xử về chủng tộc có hệ thống.
- Systemic racial discrimination can be seen in biased policing and unequal access to education. (Sự phân biệt đối xử về chủng tộc có hệ thống có thể thấy trong việc thực thi pháp luật thiên vị và sự bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Racial (tính từ): thuộc về chủng tộc.
- Racial equality is a fundamental human right. (Bình đẳng chủng tộc là một quyền cơ bản của con người.)
- Discrimination (danh từ): sự phân biệt đối xử (nói chung).
- Discrimination based on gender is also prohibited. (Phân biệt đối xử dựa trên giới tính cũng bị cấm.)
- Racism (danh từ): chủ nghĩa phân biệt chủng tộc (một hệ tư tưởng rộng hơn).
- Racism often leads to racial discrimination in daily life. (Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc thường dẫn đến sự phân biệt đối xử về chủng tộc trong đời sống hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Racism: phân biệt chủng tộc (thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tư tưởng và hành vi).
- Xenophobia: bài ngoại (sợ hoặc ghét người nước ngoài, thường liên quan đến chủng tộc).
- Prejudice: định kiến (thái độ tiêu cực dựa trên chủng tộc).
Không có cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ liên quan
- Từ "racial discrimination" là một cụm danh từ cố định, không có phrasal verbs hay thành ngữ đi kèm trực tiếp. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "face" (đối mặt), "experience" (trải qua), "condemn" (lên án).